abattu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ba.ty/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abattu /a.ba.ty/ |
abattus /a.ba.ty/ |
| Giống cái | abattue /a.ba.ty/ |
abattues /a.ba.ty/ |
abattu /a.ba.ty/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abattu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)