abducteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ab.dyk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/
- (Giải phẫu) Giạng.
- Muscle abducteur — cơ giạng
- Tube abducteur (hóa học) — cơ hứng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur gđ /ab.dyk.tœʁ/
- (Giải phẫu) Cơ giạng.
- l’abducteur du gros orteil — cơ giạng của ngón chân cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abducteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)