Bước tới nội dung

abducteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ab.dyk.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
Giống cái abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
abducteur
/ab.dyk.tœʁ/

abducteur /ab.dyk.tœʁ/

  1. (Giải phẫu) Giạng.
    Muscle abducteur — cơ giạng
    Tube abducteur (hóa học) — cơ hứng

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
Giống cái abducteur
/ab.dyk.tœʁ/
abducteur
/ab.dyk.tœʁ/

abducteur /ab.dyk.tœʁ/

  1. (Giải phẫu) Cơ giạng.
    l’abducteur du gros orteil — cơ giạng của ngón chân cái

Tham khảo