ablactation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ablactation

  1. Sự cai sữa.
  2. Sự cạn sữa.

Tham khảo[sửa]