ablaut

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ablaut /ˈɑː.blɑʊt/

  1. (Ngôn ngữ học) Aplau.

Tham khảo[sửa]