ablush

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

ablush & phó từ

  1. Thẹn đỏ mặt.

Tham khảo[sửa]