abnormally

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

abnormally /ˌæb.ˈnɔr.məl.li/

  1. Dị thường, khác thường.

Tham khảo[sửa]