Bước tới nội dung

abomasum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abomasum (số nhiều abomasa hoặc abomasums)

  1. Dạ múi khế túi (động vật nhai lại).
    Đồng nghĩa: rennet stomach, rennet bag, reed tripe
    Từ cùng trường nghĩa: omasum, reticulum, rumen

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]