abomasum
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abomasum (số nhiều abomasa hoặc abomasums)
- Dạ múi khế túi (động vật nhai lại).
- Đồng nghĩa: rennet stomach, rennet bag, reed tripe
- Từ cùng trường nghĩa: omasum, reticulum, rumen
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abomasum”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
