aboutissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bu.tis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboutissement /a.bu.tis.mɑ̃/ |
aboutissement /a.bu.tis.mɑ̃/ |
| Giống cái | aboutissement /a.bu.tis.mɑ̃/ |
aboutissement /a.bu.tis.mɑ̃/ |
aboutissement gđ /a.bu.tis.mɑ̃/
- Kết quả.
- L’aboutissement des efforts — kết quả những cố gắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aboutissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)