abracadabra

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌæ.brə.kə.ˈdæ.brə]

Danh từ[sửa]

abracadabra /ˌæ.brə.kə.ˈdæ.brə/

  1. Câu thần chú.
  2. Lời nói khó hiểu.

Tham khảo[sửa]