abrazos
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]abrazos
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /aˈbɾaθos/ [aˈβ̞ɾa.θos] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /aˈbɾasos/ [aˈβ̞ɾa.sos] (Latin America, Philippines)
- Vần: -aθos (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- Vần: -asos (Latin America, Philippines)
- Tách âm: a‧bra‧zos
Danh từ
[sửa]abrazos gđ sn
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aθos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aθos/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/asos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/asos/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha