abrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrité /a.bʁi.te/ |
abrités /a.bʁi.te/ |
| Giống cái | abritée /a.bʁi.te/ |
abrités /a.bʁi.te/ |
abrité /a.bʁi.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)