absidiole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.si.djɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absidiole /ap.si.djɔl/ |
absidiole /ap.si.djɔl/ |
| Giống cái | absidiole /ap.si.djɔl/ |
absidiole /ap.si.djɔl/ |
absidiole gc /ap.si.djɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absidiole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)