abysmally
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈbɪz.ml̩.i/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Mỹ) IPA(ghi chú): /əˈbɪz.ml̩.i/
Phó từ
[sửa]abysmally (so sánh hơn more abysmally, so sánh nhất most abysmally)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abysmally”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)