academia
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌæk.əˈdiː.mɪ.ə/, enPR: ăk'ədēʹmēə; (biến thể) IPA(ghi chú): /ˌæk.əˈdeɪ.mɪ.ə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌæk.əˈdi.mi.ə/, /ˌæk.əˈdi.mjə/, /ˌæk.əˈdɛm.i.ə/, /-ˈdɛm.jə/;[1][2][3] (biến thể) IPA(ghi chú): /ˌæk.əˈdeɪ.mi.ə/
- Vần: -iːmiə, -iːmjə, -ɛmjə
Danh từ
[sửa]academia (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “academia”, trong Dictionary.com Unabridged, Dictionary.com, LLC, 1995–nay.
- ↑ Lindberg, Christine A., The Oxford College Dictionary. ấn bản 2. New York: Spark Publishing, 2007.
- ↑ Bản mẫu:R:MW3 1976
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “academia”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Fala
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]academia gc (số nhiều academias)
Từ liên hệ
[sửa]- académicu (“học viện”)
Tham khảo
[sửa]- Valeš, Miroslav (2021), Diccionariu de A Fala: lagarteiru, mañegu, valverdeñu (web), ấn bản 2, Minde, Bồ Đào Nha: CIDLeS, xuất bản 2022, →ISBN
Tiếng Ladin
[sửa]Danh từ
[sửa]academia gc (số nhiều academies)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːmiə
- Vần:Tiếng Anh/iːmiə/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/iːmjə
- Vần:Tiếng Anh/iːmjə/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛmjə
- Vần:Tiếng Anh/ɛmjə/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tập hợp tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Fala
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Fala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fala
- Vần:Tiếng Fala/emja
- Vần:Tiếng Fala/emja/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Fala
- Danh từ tiếng Fala
- Danh từ đếm được tiếng Fala
- Danh từ giống cái tiếng Fala
- Mục từ tiếng Ladin
- Danh từ tiếng Ladin
- Danh từ giống cái tiếng Ladin
- lld:Giáo dục