academically

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

academically /ˌæ.kə.ˈdɛ.mɪ.kəl.li/

  1. Về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết.

Tham khảo[sửa]