Bước tới nội dung

acanthe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

acanthe

Cách phát âm

  • IPA: /a.kɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acanthe
/a.kɑ̃t/
acanthes
/a.kɑ̃t/
Giống cái acanthe
/a.kɑ̃t/
acanthes
/a.kɑ̃t/

acanthe gc /a.kɑ̃t/

  1. (Thực vật học) Cây ô .

Tham khảo