Bước tới nội dung

acaulescent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.kɔ.ˈlɛ.sᵊnt/

Tính từ

acaulescent /ˌeɪ.kɔ.ˈlɛ.sᵊnt/

  1. (Thực vật) Không thân cây.

Tham khảo