acception
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.sɛp.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acception /ak.sɛp.sjɔ̃/ |
acceptions /ak.sɛp.sjɔ̃/ |
| Giống cái | acception /ak.sɛp.sjɔ̃/ |
acceptions /ak.sɛp.sjɔ̃/ |
acception gc /ak.sɛp.sjɔ̃/
- (Ngôn ngữ học) Nghĩa.
- Acception figurée — nghĩa bóng
- sans acception de personne — không thiên vị ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acception”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)