Bước tới nội dung

access protocol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈproʊ.tə.ˌkɔl/

Danh từ

access protocol / ˈproʊ.tə.ˌkɔl/

  1. (Tech) Nghi thức truy cập.

Tham khảo