accueillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kœ.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accueillant /a.kœ.jɑ̃/ |
accueillants /a.kœ.jɑ̃/ |
| Giống cái | accueillante /a.kœ.jɑ̃t/ |
accueillantes /a.kœ.jɑ̃t/ |
accueillant /a.kœ.jɑ̃/
- Niềm nở, ân cần, đón chào.
- Hôte accueillant et généreux — chủ nhà niềm nở và phóng khoáng
- Cette auberge est toujours accueillante — quán này luôn ân cần vơí khách
- Paysage accueillant — phong cảnh như đón chào
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “accueillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)