inhospitalier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔs.pi.ta.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inhospitalier /i.nɔs.pi.ta.lje/ |
inhospitaliers /i.nɔs.pi.ta.lje/ |
| Giống cái | inhospitalière /i.nɔs.pi.ta.ljɛʁ/ |
inhospitalières /i.nɔs.pi.ta.ljɛʁ/ |
inhospitalier /i.nɔs.pi.ta.lje/
- Không mến khách, không hiếu khách.
- Peuple inhospitalier — dân tộc không mến khách
- Không niềm nở, không ân cần.
- Accueil inhospitalier — sự đón tiếp không ân cần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inhospitalier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)