accumuler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ky.my.le/
Ngoại động từ
accumuler ngoại động từ /a.ky.my.le/
- Tích lũy, tích tụ.
- Accumuler les richesses — tích lũy của cải
- Accumuler des preuves — tích lũy chứng cứ
- La haine accumulée dans son cœur — hận thù tích tụ trong lòng anh ta
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accumuler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)