accusatory
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại accusatorie, từ tiếng Pháp trung đại accusatorie và từ nguyên của nó là tiếng Latinh accūsātōrius.[1] Theo cách phân tích mặt chữ: accuse + -atory.
Cách phát âm
[sửa]- (Mỹ) IPA(ghi chú): /əˈkju.zəˌtɔɹ.i/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]accusatory (so sánh hơn more accusatory, so sánh nhất most accusatory)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “accusatory, adj.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.
Đọc thêm
[sửa]- accusatory, OneLook Dictionary Search
- “accusatory”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ có hậu tố -atory tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh