Bước tới nội dung

accusatory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại accusatorie, từ tiếng Pháp trung đại accusatorie và từ nguyên của nó là tiếng Latinh accūsātōrius.[1] Theo cách phân tích mặt chữ: accuse + -atory.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

accusatory (so sánh hơn more accusatory, so sánh nhất most accusatory)

  1. Buộc tội, kết tội; tố cáo.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. accusatory, adj.”, trong OED Online Yêu cầu đăng ký mua quyền truy cập, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.

Đọc thêm

[sửa]