accusatory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

accusatory /ə.ˈkjuː.zə.ˌtɔr.i/

  1. Buộc tội, kết tội; tố cáo.

Tham khảo[sửa]