acerbe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực acerbe
/a.sɛʁb/
acerbes
/a.sɛʁb/
Giống cái acerbe
/a.sɛʁb/
acerbes
/a.sɛʁb/

acerbe /a.sɛʁb/

  1. Chát.
    Fruit acerbe — quả chát
    Goût acerbe — vị chát
  2. Gắt gao, gay gắt.
    Critiques acerbes — lời phê bình gay gắt
    Répondre d’une manière acerbe — trả lời một cách gay gắt

Tham khảo[sửa]