acetous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

acetous /ə.ˈsi.təs/

  1. Chua, có vị giấm.

Tham khảo[sửa]