achalandé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʃa.lɑ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | achalandé /a.ʃa.lɑ̃.de/ |
achalandés /a.ʃa.lɑ̃.de/ |
| Giống cái | achalandée /a.ʃa.lɑ̃.de/ |
achalandées /a.ʃa.lɑ̃.de/ |
achalandé /a.ʃa.lɑ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “achalandé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)