acharné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʃaʁ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acharné /a.ʃaʁ.ne/ |
acharnés /a.ʃaʁ.ne/ |
| Giống cái | acharnée /a.ʃaʁ.ne/ |
acharnées /a.ʃaʁ.ne/ |
acharné /a.ʃaʁ.ne/
- Miệt mài, say mê.
- Acharné à l’étude — miệt mài học tập
- Les soldats acharnés au meurtre — những chiến binh hăng say bắn giết
- Kiên trì, bám riết.
- Résistance acharnée — sự kháng cự kiên trì
- Ennemi acharné — kẻ thù bám riết
- Des efforts acharnés — sự cố gắng dai dẳng
- Kịch liệt.
- Combat acharné — cuộc chiến đấu kịch liệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acharné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)