achevé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʃ.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | achevé /aʃ.ve/ |
achevés /aʃ.ve/ |
| Giống cái | achevée /aʃ.ve/ |
achevées /aʃ.ve/ |
achevé /aʃ.ve/
- Trọn vẹn, hoàn toàn.
- Modèle achevé de toutes les vertus — mẫu trọn vẹn của mọi đức tính
- un fou achevé — một người điên hoàn toàn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “achevé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)