Bước tới nội dung

aciérer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

aciérer ngoại động từ

  1. Luyện thành thép.
  2. Luyện cho cứng như thép.
  3. Mạ thép.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cạp thép.
    Aciérer une pioche — cạp thép một cái cuốc

Tham khảo