aciérie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sje.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aciérie /a.sje.ʁi/ |
aciéries /a.sje.ʁi/ |
| Giống cái | aciérie /a.sje.ʁi/ |
aciéries /a.sje.ʁi/ |
aciérie gc /a.sje.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aciérie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)