Bước tới nội dung

acidification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Pháp acidification, tương đương với acid + -ification.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

acidification (đếm đượckhông đếm được, số nhiều acidifications)

  1. (hóa học) Sự axit hoá.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

acidification gc (số nhiều acidifications)

  1. (hóa học) Sự axit hoá.

Đọc thêm

[sửa]