acidification
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp acidification, tương đương với acid + -ification.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acidification (đếm được và không đếm được, số nhiều acidifications)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “acidification”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acidification gc (số nhiều acidifications)
Đọc thêm
[sửa]- “acidification”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ification tiếng Anh
- Từ 6 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən/6 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Hóa học
- Từ 6 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Hóa học