actable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæk.tə.bᵊl/
Tính từ
actable /ˈæk.tə.bᵊl/
- Xem act
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “actable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
actable /ˈæk.tə.bᵊl/