activé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.ti.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | activé /ak.ti.ve/ |
activés /ak.ti.ve/ |
| Giống cái | activée /ak.ti.ve/ |
activées /ak.ti.ve/ |
activé /ak.ti.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “activé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)