activiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | activiste /ak.ti.vist/ |
activistes /ak.ti.vist/ |
| Giống cái | activiste /ak.ti.vist/ |
activistes /ak.ti.vist/ |
activiste /ak.ti.vist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “activiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)