actuariel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.ty.a.ʁjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | actuariel /ak.ty.a.ʁjɛl/ |
actuariel /ak.ty.a.ʁjɛl/ |
| Giống cái | actuariel /ak.ty.a.ʁjɛl/ |
actuariel /ak.ty.a.ʁjɛl/ |
actuariel /ak.ty.a.ʁjɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “actuariel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)