acutance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

acutance

Danh từ[sửa]

acutance

  1. (Tech) Độ phân giải, độ phân tích.

Tham khảo[sửa]