Bước tới nội dung

acyclic graph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɡræf/

Danh từ

acyclic graph / ˈɡræf/

  1. (Tech) Đồ thị không tuần hoàn.

Tham khảo