adamantin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.da.mɑ̃.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adamantin /a.da.mɑ̃.tɛ̃/ |
adamantin /a.da.mɑ̃.tɛ̃/ |
| Giống cái | adamantine /a.da.mɑ̃.tin/ |
adamantine /a.da.mɑ̃.tin/ |
adamantin /a.da.mɑ̃.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adamantin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)