adiabatic
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.di.ə.ˈbæ.tɪk/
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ ἀδιάβατος (“không vượt qua được”), từ:
Tính từ
adiabatic ( không so sánh được)
- (vật lý học) Đoạn nhiệt.
- adiabatic curve — đường đoạn nhiệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adiabatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)