adjudant
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ad.ʒy.dɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adjudant /ad.ʒy.dɑ̃/ |
adjudants /ad.ʒy.dɑ̃/ |
| Giống cái | adjudant /ad.ʒy.dɑ̃/ |
adjudants /ad.ʒy.dɑ̃/ |
adjudant gđ /ad.ʒy.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjudant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)