ados
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ados /a.dɔ/ |
ados /a.dɔ/ |
| Giống cái | ados /a.dɔ/ |
ados /a.dɔ/ |
ados gđ /a.dɔ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nông nghiệp) Bờ chắn gió.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ados”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)