adresser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʁe.se/
Ngoại động từ
adresser ngoại động từ /ad.ʁe.se/
- Gửi.
- Adresser un paquet à quelqu'un — gửi một gói cho ai
- La dernière lettre que vous m’avez adressée — bức thư cuối cùng mà anh gửi cho tôi
- Nói ra.
- Adresser des vœux/un compliment/un reproche/une critique — chúc tụng/khen ngợi/khiển trách/phê bình
- "Jamais ils ne m’ont adressé la parole" (Bosco) — chưa bao giờ họ ngỏ lời với tôi
- (Tin học) Xác định một địa chỉ để liên kết với (một thiết bị).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adresser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)