advare
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å advare |
| Hiện tại chỉ ngôi | advarer |
| Quá khứ | advarte |
| Động tính từ quá khứ | advart |
| Động tính từ hiện tại | — |
advare
- Cảnh cáo, khuyến cáo.
- Jeg advarte ham mot å gå dit.
- å advare mot noe(n)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “advare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)