aeropuerto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Papiamento[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Tây Ban Nha aeropuerto.

Danh từ[sửa]

aeropuerto

  1. Sân bay.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

aero- + puerto.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aeropuerto (số nhiều aeropuertos)

  1. Sân bay.
Baustelle.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)