affectueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛk.tɥø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affectueux /a.fɛk.tɥø/ |
affectueux /a.fɛk.tɥø/ |
| Giống cái | affectueuse /a.fɛk.tɥøz/ |
affectueuses /a.fɛk.tɥøz/ |
affectueux /a.fɛk.tɥø/
- Trìu mến, quyến luyến.
- Ton affectueux — giọng trìu mến
- "ceux auquels les sourires affectueux ont manqué" (Gide) — những kẻ thiếu nụ cười trìu mến trên môi
Trái nghĩa
- Dur, froid, malveillant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “affectueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)