affektert
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | affektert |
| gt | affektert | |
| Số nhiều | affekterte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
affektert
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affektert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)