affreusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fʁøz.mɑ̃/
Phó từ
affreusement /a.fʁøz.mɑ̃/
- Kinh khủng, khủng khiếp.
- Il a été affreusement torturé — anh ta bị tra tấn khủng khiếp
- Un plat affreusement salé — món ăn mặn kinh khủng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affreusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)