Bước tới nội dung

afopina

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Yoruba

[sửa]
àfòpiná

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa à- (tiền tố danh từ hóa) + (bay) + pa (giết, tắt) + iná (ánh sáng, lửa), nghĩa đen: kẻ bay và giết (làm tắt) ánh sáng.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

àfòpiná

  1. Bướm đêm.
    Đồng nghĩa: òólá

Ghi chú sử dụng

[sửa]
  • Có thể dùng àfòpiná theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người tự sát; so sánh hành động này với việc bướm đêm sẽ chết sau khi lao vào ánh sáng đèn dầu.