afterbirth

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

afterbirth /ˈæf.tɜː.ˌbɜːθ/

  1. Nhau (đàn bà đẻ).

Tham khảo[sửa]