Bước tới nội dung

age-old

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/

Tính từ

age-old /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/

  1. Lâu đời.
    age-old culture — nền văn hoá lâu đời

Tham khảo