age-old
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/
Tính từ
age-old /ˈeɪ.ˈdʒoʊld/
- Lâu đời.
- age-old culture — nền văn hoá lâu đời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “age-old”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)